베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "quốc nội" (1)
quốc nội

영어
명사domestic
Du lịch nội địa cũng khá thú vị
Even domestic travel is quite interesting.
관련 단어 "quốc nội" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "quốc nội" (2)
Quy hoạch sân bay quốc nội dùng chung dân dụng và quân sự.
The master plan for domestic airports for shared civil and military use.
Quy hoạch sân bay quốc nội dùng chung dân dụng và quân sự.
The master plan for domestic airports for shared civil and military use.
